Bản dịch của từ 挖单 trong tiếng Việt

挖单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

挖单 (Danh từ)

wā dān
01

Tấm vải để gói đồ, bọc quần áo hay che phủ đồ vật (giống bao, bọc vải)

包袱,包裹衣服等东西的织物。有一定的规格,也可用来罩东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖单

dān

挖
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,穵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép