Bản dịch của từ 挖窖 trong tiếng Việt

挖窖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

挖窖 (Động từ)

wā jiào
01

Đào hầm/đào kho (đào chỗ chứa trong đất); tục xưa còn dùng làm từ tượng trưng: ngày mồng một Tết muộn dậy gọi là“挖窖” để cầu may

挖掘窖藏。旧俗作为农历元旦迟起的代词,以示彩头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挖窖

jiào

挖
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,穵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép