Bản dịch của từ 挚诚 trong tiếng Việt

挚诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

挚诚 (Tính từ)

zhì chéng
01

Chân thành

真挚诚恳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挚诚

zhì

chéng

Các từ liên quan

挚切
挚刚
挚友
挚情
挚执
诚信
挚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
摯, 𢳊
Hình thái radical:
⿱,执,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép