Bản dịch của từ 挡不住 trong tiếng Việt

挡不住

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

挡不住 (Cụm từ)

dǎng bú zhù
01

无法阻挡或抗拒。。如:「他打起球来勇猛强悍,就算有两三个人防守,也挡不住他凌厉的攻势。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡不住

dǎng

zhù

挡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
擋, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,当
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép