Bản dịch của từ 挡车 trong tiếng Việt

挡车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

挡车 (Động từ)

dǎng chē
01

Đứng máy (trong ngành dệt)

纺织工业指看管一定数量纺织机器,并负责所看管机器上的产品的产量和质量的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡车

dǎng

chē

挡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
擋, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,当
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép