Bản dịch của từ 挡风雨条 trong tiếng Việt

挡风雨条

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

挡风雨条 (Thành ngữ)

dǎng fēng yǔ tiáo
01

Dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挡风雨条

dǎng

fēng

tiáo

挡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˇ, ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
擋, 攩
Hình thái radical:
⿰,⺘,当
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép