Bản dịch của từ 挣搓 trong tiếng Việt
挣搓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
挣搓 (Động từ)
【zhèng cuō】
01
Vật lộn, quậy nghịch; giãy giụa lấy lại tự do (cảm giác tương tự “vùng vẫy” hoặc “đấu tranh” nhưng thường chỉ hành động vật lý ngắn hoặc kịch tính)
犹挣挫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣搓
zhēng
挣
cuō
搓
Các từ liên quan
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
搓弄
搓手
搓手跺脚
搓手顿脚
搓手顿足
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 掙, 𧶄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狰
凧
𠄙
爭
烝
鏳
眐
姃
钲
蒸
脀
睜
鴊
諍
㽀
氶
䥌
㱏
正
証
䥭
䦶
䫆
政
揰
㩳
攨
搞
摥
擒
撥
摙
挅
撴
擟
挥
峔
㛃
𠗗
飑
俈
浓
衻
郙
砙
氠
胒
㫟
挣钱
挣脱
挣揣
挣命
挣扎
挣得
挣开
垂死挣扎
挣坐起来
