Bản dịch của từ 挣钱 trong tiếng Việt

挣钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

挣钱 (Động từ)

zhèng qián
01

Kiếm tiền

获利; 做工作赚钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挣钱

zhèng

qián

Các từ liên quan

挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
钱丬鱼
钱串
钱串子
挣
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
Các biến thể:
掙, 𧶄
Hình thái radical:
⿰,⺘,争
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép