Bản dịch của từ 挤害 trong tiếng Việt

挤害

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

挤害 (Động từ)

jǐ hài
01

Gài bẫy, vu cáo người khác để gây thiệt hại hoặc tai họa cho họ

陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤害

hài

Các từ liên quan

挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
挤
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
Các biến thể:
擠, 㨈, 𡬚
Hình thái radical:
⿰,⺘,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép