Bản dịch của từ 挤擦 trong tiếng Việt

挤擦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

挤擦 (Tính từ)

jǐ cā
01

Chật chội, đông đúc, chen chúc nhau

2.拥挤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ép chặt rồi cọ xát hoặc chà rửa.

1.压挤擦洗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤擦

Các từ liên quan

挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
擦亮
擦亮眼睛
挤
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
Các biến thể:
擠, 㨈, 𡬚
Hình thái radical:
⿰,⺘,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép