Bản dịch của từ 挤洗 trong tiếng Việt

挤洗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

挤洗 (Động từ)

jí xǐ
01

Ép để rửa sạch; dùng lực nén cho sạch.

挤压洗净。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挤洗

Các từ liên quan

挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
挤
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【TỄ】
Các biến thể:
擠, 㨈, 𡬚
Hình thái radical:
⿰,⺘,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép