Bản dịch của từ 挥染 trong tiếng Việt

挥染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥染 (Động từ)

huī rǎn
01

Dùng bút vẽ hoặc viết để tạo nên tranh hoặc chữ thư pháp một cách tự do, phóng khoáng.

挥笔作书画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥染

huī

rǎn

Các từ liên quan

挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép