Bản dịch của từ 挥绰 trong tiếng Việt

挥绰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

挥绰 (Tính từ)

huī chuò
01

Âm thanh hoặc hình ảnh vang xa, nhẹ nhàng và kéo dài, tạo cảm giác thanh thoát, uyển chuyển.

1.悠扬;悠远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoải mái, rộng rãi, phóng khoáng và hào hùng.

2.奔放恢弘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥绰

huī

chuò

Các từ liên quan

挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
挥
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
Hình thái radical:
⿰,⺘,军
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép