Bản dịch của từ 挥羽 trong tiếng Việt
挥羽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
挥羽 (Động từ)
【huī yǔ】
01
Vỗ cánh, đập cánh (chim bay)
1.鼓翅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vung quạt lông, quạt nhẹ bằng quạt lông (như quạt cầm tay bằng lông vũ).
2.挥动羽扇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ huy, điều khiển quân đội; 'vẫy cờ' để chỉ đạo binh lính
3.谓指挥统率军旅。羽,军旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挥羽
huī
挥
yǔ
羽
Các từ liên quan
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 揮, 㩣, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,军
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
辉
洃
灳
隓
媈
虺
琿
麾
袆
拻
睢
掯
扼
㧇
擽
插
揺
揘
攎
捧
才
拯
抔
𠁰
㢶
俓
匍
哄
籸
峋
䎢
㺷
皇
昝
咦
发挥
指挥
挥霍
挥手
挥洒
挥舞
挥动
挥发
挥毫
挥泪
