Bản dịch của từ 挦章扯句 trong tiếng Việt

挦章扯句

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

挦章扯句 (Tính từ)

xián zhāng chě jù
01

Moi móc câu chữ; bắt bẻ từng câu chữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挦章扯句

xián

zhāng

chě

Các từ liên quan

挦剥
挦扯
挦摭
挦毛
挦毛捣鬓
章丹
章举
章书
章亥
章京
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
挦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TRIÊM.TẦM】
Các biến thể:
撏, 𠟢, 𢸱
Hình thái radical:
⿰,⺘,寻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép