Bản dịch của từ 挨三顶五 trong tiếng Việt

挨三顶五

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

N/Aaithanh ngang

挨三顶五 (Tính từ)

āi sān díng wǔ
01

Đông người; chen chúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨三顶五

āi

sān

dǐng

Các từ liên quan

挨个
挨也
挨倚
挨光
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
五一六通知
五一节
五丁
五七
挨
Bính âm:
【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
剴, 捱, 捽, 𢰇
Hình thái radical:
⿰,⺘,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép