Bản dịch của từ 挨呲儿 trong tiếng Việt
挨呲儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
挨呲儿 (Danh từ)
【ái cī er】
01
Bị mắng
受责备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị chỉ trích, bị chê bai
批评的
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨呲儿
āi
挨
cī
呲
ér
儿
- Bính âm:
- 【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
- Các biến thể:
- 剴, 捱, 捽, 𢰇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,矣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諰
娭
銰
溾
嗳
锿
鎄
唉
噯
埃
哀
哎
磑
癌
𠊎
皑
娾
䶣
溰
隑
嵦
騃
嘊
凒
摶
捒
摻
摜
揀
㩄
㧇
挸
捼
捁
擦
揘
笫
桄
帪
㳸
唥
狵
釚
珞
捊
㾃
奘
㤫
挨着
挨揍
挨踢
挨个
难挨
紧挨
挨训
挨近
挨次
挨边
挨打
挨骂
挨饿
挨宰
挨批
挨整
挨时间
挨板子
