Bản dịch của từ 挨打受气 trong tiếng Việt
挨打受气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
挨打受气 (Danh từ)
【ái dǎ shòu qì】
01
Bị đánh và bị chửi
受到侮辱和折磨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挨打受气
ái
挨
dǎ
打
shòu
受
qì
气
Các từ liên quan
挨三顶五
挨个
挨也
挨倚
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【ái】【ㄞ, ㄞˊ】【AI】
- Các biến thể:
- 剴, 捱, 捽, 𢰇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,矣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諰
娭
銰
溾
嗳
锿
鎄
唉
噯
埃
哀
哎
磑
癌
𠊎
皑
娾
䶣
溰
隑
嵦
騃
嘊
凒
摶
捒
摻
摜
揀
㩄
㧇
挸
捼
捁
擦
揘
笫
桄
帪
㳸
唥
狵
釚
珞
捊
㾃
奘
㤫
挨着
挨揍
挨踢
挨个
难挨
紧挨
挨训
挨近
挨次
挨边
挨打
挨骂
挨饿
挨宰
挨批
挨整
挨时间
挨板子
