Bản dịch của từ 挪用 trong tiếng Việt
挪用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
挪用 (Động từ)
【nuó yòng】
01
Lạm dụng; dùng tiền vào việc khác
把原定用于某方面的钱移到别方面来用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng tiền của công
私自用 (公家的钱)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挪用
nuó
挪
yòng
用
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 那, 捼, 挼, 𢰓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕰
儺
橠
梛
傩
㔮
娜
難
𠕝
难
䎠
㰙
扻
抅
㩙
撹
攆
㧩
㨥
捎
挠
掏
摉
择
姪
洬
䀙
弈
袄
钟
浍
昷
阂
䂇
尛
姘
挪用
挪威
挪动
挪开
挪移
腾挪
挪借
挪亚
挪窝儿
人挪活
