Bản dịch của từ 挫顿 trong tiếng Việt
挫顿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
挫顿 (Động từ)
【cuò dùn】
01
Bị đè nát, bị tổn thương hoặc bị phá hoại (thường nói về lòng tự trọng, tinh thần hoặc vật thể bị làm hỏng)
摧折损伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挫顿
cuò
挫
dùn
顿
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 剉, 𢲖, 𢚂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,坐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莝
锉
錯
諎
䱜
莡
剉
䥘
措
厝
䐣
剒
㩸
搄
抿
搑
揺
摞
㧽
㨖
捝
㨛
揆
撖
挭
梛
舫
㭠
紐
莠
䓃
逥
特
𠖐
浭
珓
挫折
挫伤
挫败
受挫
顿挫
下挫
重挫
挫人
折挫
力挫
