Bản dịch của từ 振动计 trong tiếng Việt

振动计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振动计 (Danh từ)

zhèn dòng jì
01

Máy ghi rung; máy đo rung; thiết bị dùng để đo lường độ rung của một vật thể hoặc hệ thống

用于测量物体或系统的振动程度的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振动计

zhèn

dòng

振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép