Bản dịch của từ 振廪 trong tiếng Việt

振廪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振廪 (Động từ)

zhèn lǐn
01

Mở kho phát lương; mở cửa kho phát gạo/ lương thực cho dân (thường chỉ hành động cứu trợ, cứu đói)

谓开仓放粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振廪

zhèn

lǐn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép