Bản dịch của từ 振振有辞 trong tiếng Việt
振振有辞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振振有辞 (Thành ngữ)
【zhèn zhèn yǒu cí】
01
Nói năng tự tin, có lý lẽ rõ ràng
同“振振有词”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói năng hùng hồn đầy lí lẽ
同“振振有词”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振振有辞
zhèn
振
zhèn
有
yǒu
辞
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
