Bản dịch của từ 振矜 trong tiếng Việt

振矜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振矜 (Tính từ)

zhèn jīn
01

Kiêu ngạo, kiêu căng; giữ mình, lên mặt (cảm giác cao ngạo và tự cao)

倨傲;矜持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振矜

zhèn

jīn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép