Bản dịch của từ 振缨 trong tiếng Việt
振缨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振缨 (Động từ)
【zhèn yīng】
01
Làm quan, đội vương miện, trang điểm rồi bước vào làm quan (chỉ người cải trang, đảm nhận chức vụ)
1.犹弹冠。谓出仕。
Ví dụ
02
Ẩn dật, rút lui tránh đời (tương tự “濯缨”,比喻遁世隐居)
2.犹濯缨。谓隐遁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振缨
zhèn
振
yīng
缨
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
