Bản dịch của từ 振羽 trong tiếng Việt

振羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振羽 (Danh từ)

zhèn yǔ
01

Tên nhạc chương cổ (tên một khúc nhạc cổ trong văn bản âm nhạc truyền thống Trung Hoa)

2.古乐章名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vỗ cánh; đập cánh (chim, côn trùng) — Hán Việt: chấn vũ

1.鼓翅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振羽

zhèn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép