Bản dịch của từ 振董 trong tiếng Việt

振董

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振董 (Danh từ)

zhèn dǒng
01

(1)振动摇动动词);(2)古代礼仪中九拜之一的动作名称名词),振动有关联可联想为“rung/khua động”拂动式的动作

振动。古代九拜之一。参见“振动”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振董

zhèn

dǒng

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép