Bản dịch của từ 振讯 trong tiếng Việt

振讯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振讯 (Động từ)

zhèn xùn
01

Rung, lắc; chấn động nhẹ (ví dụ: thân thể hoặc vật bị giật rung)

2.抖动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khích lệ, cổ vũ; kích động để nỗ lực, vùng lên (Hán Việt: chấn/tấn + tác)

3.激励;奋起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên riêng/thuật ngữ (có dạng Hán tự); chú thích: từ cổ/ít gặp, thường viết là “振迅” — có thể là tên người hoặc danh xưng mang ý 'kích động, nhanh chóng'

1.亦作“振迅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振讯

zhèn

xùn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép