Bản dịch của từ 振铎 trong tiếng Việt

振铎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振铎 (Động từ)

zhèn duó
01

Ráo chuông/ráo đại (ráo lớn để báo hiệu): lắc một cái chuông lớn cổ () để cảnh báo, tuyên bố; hành động rung chuông cổ xưa để tập hợp hoặc thông báo

1.摇铃。古代宣布政教法令时,振铎以警众。铎,有舌的大铃。

Ví dụ
02

Làm nghề giảng dạy; đảm nhiệm chức dạy học (từ Hán cổ, chỉ người làm công việc giáo dục)

2.谓从事教职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振铎

zhèn

duó

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
铎刀
铎舌
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép