Bản dịch của từ 振锡 trong tiếng Việt
振锡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
振锡 (Động từ)
【zhèn xī】
01
Chùa: tăng nhân dùng cái trì (cái gậy có chuông) gõ/ráo cho phát tiếng khi đi; (hành động) rung cái trì/đi gõ chuông gậy
谓僧人持锡出行。锡,锡杖。杖头饰环,拄杖行则振动有声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振锡
zhèn
振
xī
锡
Các từ liên quan
振万
振业
振举
振作
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳲
赈
鎮
䟴
䨯
㓄
陣
鸩
誫
絼
鋴
㛛
拢
抃
捜
㧽
攏
㧴
攠
揿
拣
抱
搢
搇
剔
涀
㱿
扄
㿿
素
蚚
挳
袡
書
捆
海
振作
振动
振兴
振奋
重振
振幅
共振
不振
提振
振荡
