Bản dịch của từ 挹彼注此 trong tiếng Việt
挹彼注此
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
挹彼注此 (Tính từ)
【yì bǐ zhù cǐ】
01
Lấy chỗ này bù chỗ kia; bù trừ lẫn nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹彼注此
yì
挹
bǐ
彼
zhù
注
cǐ
此
Các từ liên quan
挹取
挹受
挹彼注兹
挹慕
彼一时,此一时
彼中
彼人
彼众我寡
注代
注仰
注倚
注傅
注入
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𨙰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釴
佚
㔎
驛
懌
䖌
异
鮨
食
䭂
伿
鈠
捩
㧉
拶
招
捝
攜
搝
掲
㧗
挿
捽
掻
敖
哧
𠊦
𠉭
凎
袖
隻
㧷
眔
都
烆
㿿
挹注
挹酌
㧑挹
奖挹
浆挹
钦挹
挹取
借资挹注
