Bản dịch của từ 挹挹 trong tiếng Việt

挹挹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹挹 (Tính từ)

yì yì
01

Khiêm nhường, dáng vẻ nhún nhường (thể hiện sự modest, nhún mình)

2.谦逊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh tế, tỉ mỉ; vẻ thái thái nhã, tinh vi (từ Hán Nôm, phong cách văn viết)

1.细致貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹挹

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
挹慕
挹扬
挹抐
挹损
挹掬
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép