Bản dịch của từ 挹损 trong tiếng Việt
挹损
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
挹损 (Tính từ)
【yì sǔn】
01
Khiêm nhường, nhún nhường; thái độ khiêm tốn (Hán‑Việt: 挹損 đọc gần giống “dịp tổn” nhưng ý là nhún nhường)
3.谦逊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm giảm bớt; thu nhỏ (mức độ, phạm vi hoặc số lượng)
1.减少;缩小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chê bai, hạ thấp, nói xấu để làm giảm danh dự hoặc giá trị (gợi nhớ: 挹有「舀」之意,但此处指把别人「舀低」)
2.贬抑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹损
yì
挹
sǔn
损
Các từ liên quan
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𨙰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釴
佚
㔎
驛
懌
䖌
异
鮨
食
䭂
伿
鈠
捩
㧉
拶
招
捝
攜
搝
掲
㧗
挿
捽
掻
敖
哧
𠊦
𠉭
凎
袖
隻
㧷
眔
都
烆
㿿
挹注
挹酌
㧑挹
奖挹
浆挹
钦挹
挹取
借资挹注
