Bản dịch của từ 挹盈 trong tiếng Việt

挹盈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹盈 (Động từ)

yì yíng
01

Múc, múc lấy chất lỏng đầy (nghĩa đen); nghĩa bóng: khiêm nhường, nhận lấy có chừng mực (nhường phần đầy để tránh kiêu căng).

舀取盈满的液体。喻谦退。语本汉王符《潜夫论.遏利》:“是以持盈之道,挹而损之,则亦可以免于亢龙之悔,乾坤之愆矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹盈

yíng

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép