Bản dịch của từ 挽幛 trong tiếng Việt

挽幛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

挽幛 (Danh từ)

wǎn zhàng
01

Bức trướng viếng

挽幛大多竖挂直写,文字从右向左分三部分书写。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挽幛

wǎn

zhàng

Các từ liên quan

挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
幛子
幛蔽
幛词
挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép