Bản dịch của từ 捂住 trong tiếng Việt
捂住
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
捂住 (Động từ)
【wǔ zhù】
01
Bịt; che
用手或其他物品遮盖住、封闭住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捂住
wǔ
捂
zhù
住
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【Ô】
- Các biến thể:
- 握, 摀, 渥, 𢫸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,吾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廡
旿
娒
堥
忤
逜
潕
甒
㬳
㚢
摀
䡧
授
扢
揄
㧧
㧃
払
㧼
摍
揙
才
掭
捿
㹴
㑣
䊽
㿮
涨
旊
捇
涡
𠉷
郯
㝃
瓶
枝捂
捂住
捂脸
捂嘴
捂热乎
捂住脸
春捂秋冻
捂捂盖盖
