Bản dịch của từ 捅篓子 trong tiếng Việt
捅篓子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
捅篓子 (Động từ)
【tǒng lǒu zi】
01
Làm hỏng việc; gây sự
引起纠纷;惹祸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捅篓子
tǒng
捅
lǒu
篓
zi
子
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㪌, 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛚
桶
㣚
統
䆹
筒
侗
统
㪌
綂
筩
撪
捌
掻
拔
據
揹
㨀
挤
攆
㧨
抮
㧡
疸
袕
𠁱
䆗
牸
粔
哭
䂨
𠅜
㛘
峼
䖌
捅破
捅咕
捅娄子
捅篓子
捅马蜂窝
数刀捅死
