Bản dịch của từ 捆绑带 trong tiếng Việt

捆绑带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

捆绑带 (Danh từ)

kún bǎng dài
01

Dây buộc; dây thừng

捆绑带是用来固定物品的工具,通常由柔韧的材料制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捆绑带

kǔn

bǎng

dài

捆
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
㨡, 綑, 稛, 祵, 𡈢, 𡈳, 𢮖, 𦄐
Hình thái radical:
⿰,⺘,困
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép