Bản dịch của từ 捉刀人 trong tiếng Việt

捉刀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉刀人 (Danh từ)

zhuō dāo rén
01

Người làm văn hộ; người làm thay người khác (chỉ Tào Tháo)

指曹操引申顶替人做事或作文的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉刀人

zhuō

dāo

rén

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀代笔
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép