Bản dịch của từ 捉刀代笔 trong tiếng Việt

捉刀代笔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉刀代笔 (Tính từ)

zhuō dāo dài bǐ
01

Viết thay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉刀代笔

zhuō

dāo

dài

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
代为
代为说项
代书
代乳粉
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép