Bản dịch của từ 捉拿 trong tiếng Việt

捉拿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉拿 (Động từ)

zhuō ná
01

Tập nã

搜查捉拿; 捉拿; 捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tróc nã; bắt; lùng bắt (phạm nhân); nã tróc

捉 (犯人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉拿

zhuō

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép