Bản dịch của từ 捏脚捏手 trong tiếng Việt

捏脚捏手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏脚捏手 (Tính từ)

niē jiǎo niē shǒu
01

Nhẹ nhàng từng bước; cẩn thận từng chút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏脚捏手

niē

jiǎo

niē

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép