Bản dịch của từ 捕房 trong tiếng Việt
捕房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
捕房 (Danh từ)
【bǔ fáng】
01
Sở cảnh sát; đồn công an; cơ quan của lực lượng cảnh sát địa phương
见〖巡捕房〗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捕房
bǔ
捕
fáng
房
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪁
鸔
䀯
卟
哺
䪔
卜
补
補
堡
㨐
䋠
㩡
拖
撚
搜
掁
扱
揰
㩬
㨷
拒
掮
抩
𠊈
倪
䧖
㟕
䋁
烌
莍
捗
𠓰
敆
砝
烡
捕捉
逮捕
捕鱼
捕食
捕捞
捕获
捕杀
抓捕
被捕
追捕
