Bản dịch của từ 捕鼠机 trong tiếng Việt

捕鼠机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

捕鼠机 (Danh từ)

bú shǔ jī
01

Bẫy chuột

一种用来捕捉老鼠的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捕鼠机

shǔ

捕
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép