Bản dịch của từ 捞什子 trong tiếng Việt
捞什子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lāo | ㄌㄠ | l | ao | thanh ngang |
捞什子 (Động từ)
【lāo shí zi】
01
Phiền toái
滋扰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gánh nặng
负担
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở ngại
累赘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chuyện khủng khiếp đó
那件可怕的事(口语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞什子
lāo
捞
shén
什
zi
子
Các từ liên quan
捞一把
捞儿
捞凌
捞取
捞嘴
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
- Các biến thể:
- 撈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撈
粩
揮
抧
揑
拣
揂
捤
摵
抪
㩓
抺
摷
㩮
𠒑
哣
俸
䯄
胮
辀
砣
桚
哩
訑
埊
哹
捕捞
打捞
捞取
捞钱
捞着
捞本
捞摸
渔捞
捞回
捞孔
