Bản dịch của từ 损伤 trong tiếng Việt
损伤
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
损伤 (Động từ)
【sǔn shāng】
01
Hại; tổn thương; làm tổn hại; gây thiệt hại; làm tổn thương
损害;伤害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất; tổn thất; mất mát
损失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
损伤 (Danh từ)
【sǔn shāng】
01
Sự hư hại; sự mất mát; sự tổn thất
事物或身体受到的损害、破坏或伤害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损伤
sǔn
损
shāng
伤
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
- Các biến thể:
- 損, 𢿃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁚
㰂
筍
損
䐣
鶽
㦏
扻
㡄
隼
榫
鵻
攌
掏
㧓
排
扛
揺
摵
擒
㩭
摭
搇
撝
蚓
峭
㼩
毧
疳
桅
㙇
瓸
砢
𠖐
䏮
谁
损失
损坏
损害
破损
亏损
损耗
磨损
损伤
受损
缺损
