Bản dịch của từ 换仓 trong tiếng Việt

换仓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

换仓 (Động từ)

huàn cāng
01

Chuyển kho; thay đổi kho

换仓是指在金融市场中,投资者将持有的资产或证券进行买卖,以实现投资组合的调整或风险管理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换仓

huàn

cāng

换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép