Bản dịch của từ 换巢鸾凤 trong tiếng Việt

换巢鸾凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

换巢鸾凤 (Danh từ)

huàn cháo luán fèng
01

Tên một bài từ cổ, do nhà thơ Nam Tống Sử Đạt Tổ sáng tác, lấy câu thơ “换巢鸾凤教偕老” làm tên, dùng trong thơ ca truyền thống.

词牌名。南宋史达祖自制曲,因词中有“换巢鸾凤教偕老”句,故名。双调一百字,上阕叶平韵,但末句叶仄韵,下阕全叶仄韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换巢鸾凤

huàn

cháo

luán

fèng

Các từ liên quan

换个儿
换亲
换人
换代
换佃
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép