Bản dịch của từ 换授 trong tiếng Việt
换授
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
换授 (Động từ)
【huàn shòu】
01
Chuyển đổi hoặc điều động công tác, đặc biệt là thay đổi chức vụ hoặc nhiệm vụ dựa trên năng lực.
谓酌其才能调任官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换授
huàn
换
shòu
授
Các từ liên quan
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 換, 𢯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豢
奂
瑍
讙
㹖
鯇
涣
奐
藧
𠄔
澣
漶
攤
搶
捔
挟
抓
挏
拪
㧋
㧆
抖
掀
㧕
谈
䓑
浤
㹳
贾
骋
陳
蚗
㭞
䋃
桍
狴
交换
兑换
换钱
更换
替换
转换
换季
切换
换乘
退换
