Bản dịch của từ 换气扇 trong tiếng Việt

换气扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

换气扇 (Danh từ)

huàn qì shàn
01

Quạt gió

安在墙壁或窗户上,排除室内污浊气体,保持空气清新的电风扇也叫排风扇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换气扇

huàn

shàn

Các từ liên quan

换个儿
换亲
换人
换代
换佃
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép